Câu cầu khiến là gì cho ví dụ ? Chức năng ? Tiếng Việt lớp 4, lớp 6, lớp 7, lớp 8

Mệnh lệnh là gì? Bạn đã biết chức năng và đặc điểm của câu đối chưa? Hãy cùng chúng tôi khám phá những nội dung thú vị và bổ ích ngay dưới bài viết này nhé!

Mệnh lệnh là gì?

– Câu mệnh lệnh trong tiếng Việt hay còn gọi là câu mệnh lệnh, là câu có các từ ngữ mang tính chất gợi ý như làm ơn, đừng, đừng, … đứng trước động từ là các từ đi, để, thôi, v.v., ở phía sau động từ. từ.

Câu mệnh lệnh được sử dụng với ngữ điệu để ra lệnh, yêu cầu, gợi ý hoặc khuyên người nghe nên làm hoặc không làm điều gì đó. Câu mệnh lệnh thường ngắn gọn, sử dụng ngữ điệu trong câu.

Bạn đang cau mày với cái gì?

Đặc điểm của câu mệnh lệnh là gì?

– Câu nhân quả có một số đặc điểm như:

+) Trong câu có các từ ngữ điều kiện.

+) Sử dụng các từ mệnh lệnh trong câu như: now, now, don’t, let, stop …

+) Thường kết thúc câu bằng dấu chấm than để nhấn mạnh câu.

– Cách nhận biết câu qua các đặc điểm:

+) Qua hình thức câu: thường có dấu chấm than ở cuối câu.

+) Bằng giọng khi đọc / nói: giọng khẩn cấp hoặc cũng có thể là giọng như có ý định đề nghị / yêu cầu / ra lệnh làm việc gì đó.

Chức năng của câu mệnh lệnh là gì?

– Câu mệnh lệnh được sử dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày, vì đây là kiểu câu có thể dùng như mệnh lệnh, yêu cầu, gợi ý, khuyên nhủ. Tùy theo mục đích yêu cầu mà người dùng có thể lựa chọn từ ngữ để đặt vị trí câu cho phù hợp.

– Hình minh họa:

+) Cả lớp trật tự! ==> Đây là câu mệnh lệnh nhằm mục đích ra mệnh lệnh

+) Uống thuốc đúng giờ. ==> Đây là câu mệnh lệnh nhằm mục đích khuyên nhủ

+) Đi ăn thôi! ==> Đây là câu mệnh lệnh với mục đích gợi ý

cau mày

Bài tập đặt câu hỏi để nhận câu trả lời

Bài tập 1: Đặt 5 câu hỏi với các chức năng khác nhau

+) Bạn làm bài này như thế nào? => dùng để hỏi và cần người đối thoại trả lời. (ngụ ý)

+) Sao bạn học giỏi vậy? => Một đoạn độc thoại và không yêu cầu người đối thoại trả lời.

+) Bức tranh này có đẹp không? => Những câu sử dụng đe dọa

+) Tôi đã đọc cuốn sách này ở đâu? => Câu hỏi để tự hỏi

+) Sao nhà bạn bừa bộn vậy? => Câu nghi vấn

Bài tập 2: So sánh câu “Đi đi con trai!” và “Let’s go baby”.

– Hướng dẫn giải:

Trong câu 1 “Đi con” chỉ người con trai đi. Trong câu thứ hai, “Đi nào con trai” đóng vai trò là cả người con và người mẹ cùng đi. Như vậy, hai câu này không thể hoán đổi cho nhau vì nghĩa khác nhau.

Rate this post
Leave a comment